window frame

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung cửa sổ: "Window frame" phần khung cố định bao quanh đỡ các tấm kính hoặc vật liệu khác của cửa sổ. thường được làm bằng gỗ, nhôm, nhựa PVC hoặc thép, nhiệm vụ giữ cho cửa sổ vững chắc cách nhiệt.
dụ sử dụng
  • (Khung cửa sổ được làm bằng gỗ cần sơn lại.)
  • (Anh ấy đo khung cửa sổ trước khi đặt mua kính mới.)
  • (Một khung cửa sổ bị hỏng có thể để không khí lạnh mưa lọt vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the window frame": thay thế khung cửa sổ.
    • The house renovation required replacing all window frames. (Việc cải tạo ngôi nhà yêu cầu thay thế tất cả các khung cửa sổ.)
  • "window frame material": chất liệu làm khung cửa sổ.
    • Aluminum is a popular window frame material due to its durability. (Nhôm chất liệu khung cửa sổ phổ biến nhờ độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Window (n): cửa sổ (toàn bộ cấu trúc bao gồm khung kính).
    • She opened the window to let in fresh air. ( ấy mở cửa sổ để đón không khí trong lành.)
  • Frame (n): khung (có thể dùng cho ảnh, cửa, hoặc các cấu trúc khác).
    • The picture frame is made of gold. (Khung ảnh được làm bằng vàng.)
  • Window sash (n): khung cửa sổ di động (phần có thể mở ra).
    • The window sash was stuck and wouldn't slide up. (Khung cửa sổ di động bị kẹt không thể trượt lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sash frame: khung cửa sổ (thường dùng trong kiến trúc, chỉ phần khung giữ kính).
  • Casement: khung cửa sổ bản lề (một loại khung cửa sổ bản lề để mở ra ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "window frame".

Thành ngữ liên quan
  • "to be out of the window frame": (hiếm dùng) có nghĩa bóng mất trật tự hoặc không đúng vị trí.
    • After the storm, the window frame was completely out of alignment. (Sau cơn bão, khung cửa sổ bị lệch hoàn toàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "window frame"

window frame
A carpenter carefully measures a wooden window frame.